機妙

jī miào ki diệu

Hán Việt: ki diệu · Pinyin: jī miào

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ mầu 機妙 ◎ Nôm: 機牟 dt. dịch chữ diệu cơ 妙機. Trong tạo hoá có cơ mầu, hay đủ, hay dừng, mới kẻo âu. (Bảo kính 153.1, 159.6). cn thiên cơ.