機慧 jī huì · ki tuệ Hán Việt: ki tuệ · Pinyin: jī huì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 慧 (tuệ)Pinyinjī huìHán Việtki tuệCấu tạo機 + 慧 · ki + tuệ nghĩa thành phần: ki + tuệ