機捷

ki tiệp

Hán Việt: ki tiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機智敏捷。《三國志.卷一三.魏書.鍾繇傳》:「機捷談笑,有父風。」

Eng

  • Cihui 機捷 jījié s.v. witty; quick-witted