機晤 jī wù · ki ngộ Hán Việt: ki ngộ · Pinyin: jī wù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 晤 (ngộ)Pinyinjī wùHán Việtki ngộCấu tạo機 + 晤 · ki + ngộ nghĩa thành phần: ki + ngộ