機架 jī jià · ki giá Hán Việt: ki giá · Pinyin: jī jià Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 架 (giá)Pinyinjī jiàHán Việtki giáCấu tạo機 + 架 · ki + giá nghĩa thành phần: ki + giá Nghĩa EngCihui 機架 jījià n. mount