機構

jī gòu ki cấu

Hán Việt: ki cấu · Pinyin: jī gòu

Tổng quan

cơ chế | kết cấu | tổ chức | cơ quan | viện, tổ chức | LT:所

Cấu tạo: (ki) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ chế | kết cấu | tổ chức | cơ quan | viện, tổ chức | LT:所

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指機關團體或工作單位。如:「私人機構」、「公家機構」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机械的内部构造或机械内部的一个单元传动~ㄧ液压~; 泛指机关、团体或其他工作单位外交~ㄧ这个~已经撤销了; 机关、团体等的内部组织~庞大ㄧ调整~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①机械的内部构造或机械内部的一个单元传动~ㄧ液压~。②泛指机关、团体或其他工作单位外交~ㄧ这个~已经撤销了。③机关、团体等的内部组织~庞大ㄧ调整~。

Eng

  • CC-CEDICT mechanism|structure|organization|agency|institution|CL:所[suo3]
  • Cihui mechanism; structure; organization; agency; institution; CL:所

ja

  • JMdict mechanism|machinery|system|structure|organization