机气 ky khí Hán Việt: ky khí Tổng quan Tính chậm chạp Cấu tạo: 机 (ky) + 气 (khí)Hán Việtky khíCấu tạo机 + 气 · ky + khí nghĩa thành phần: ky + khí Nghĩa ViệtCihui Tính chậm chạp