機洗

jī xǐ ki tẩy

Hán Việt: ki tẩy · Pinyin: jī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tẩy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用洗衣机洗涤(区别于“手洗”):腈纶棉被可以~。

Eng

  • CC-CEDICT to machine-wash
  • Cihui to machine-wash