机略 ky lược Hán Việt: ky lược Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 略 (lược)Hán Việtky lượcCấu tạo机 + 略 · ky + lược nghĩa thành phần: ky + lược Nghĩa jaJMdict resources|maneuver|manoeuvre