机省 ky tỉnh Hán Việt: ky tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 省 (tỉnh)Hán Việtky tỉnhCấu tạo机 + 省 · ky + tỉnh nghĩa thành phần: ky + tỉnh