機穎 jī yǐng · ki dĩnh Hán Việt: ki dĩnh · Pinyin: jī yǐng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 穎 (dĩnh)Pinyinjī yǐngHán Việtki dĩnhCấu tạo機 + 穎 · ki + dĩnh nghĩa thành phần: ki + dĩnh