機箱 jī xiāng · ki tương Hán Việt: ki tương · Pinyin: jī xiāng Tổng quan vỏ máy tính Cấu tạo: 機 (ki) + 箱 (tương)Pinyinjī xiāngHán Việtki tươngCấu tạo機 + 箱 · ki + tương nghĩa thành phần: ki + tương Nghĩa ViệtCihui vỏ máy tínhEngCC-CEDICT computer caseCihui computer case