機組
ki tổ
Hán Việt: ki tổ · Pinyin: jī zǔ
Tổng quan
phi hành đoàn (trên máy bay) | đơn vị (thiết bị)
Nghĩa
Việt
- Cihui phi hành đoàn (trên máy bay) | đơn vị (thiết bị)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.由幾種不同的機器組成的一組機械,能共同完成一項工作。如汽輪發電機是由發電機和其他設備組成。 2.飛機上所有工作人員的組合。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由几种不同机器组成的一组机器,能够共同完成一项工作。如汽轮机、发电机和其他附属设备组成汽轮发电机组;一架飞机上的全体工作人员。
Eng
- CC-CEDICT flight crew (on a plane)|unit (apparatus)
- Cihui flight crew (on a plane); unit (apparatus)