機羣
ki quần
Hán Việt: ki quần · Pinyin: jī qún
Tổng quan
tốp máy bay: đoàn máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui tốp máy bay: đoàn máy bay
Eng
- Cihui 機群 īqún n. 1. a group of planes 2. air armada
Hán Việt: ki quần · Pinyin: jī qún
tốp máy bay: đoàn máy bay