機語 jī yǔ · ki ngữ Hán Việt: ki ngữ · Pinyin: jī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 語 (ngữ)Pinyinjī yǔHán Việtki ngữCấu tạo機 + 語 · ki + ngữ nghĩa thành phần: ki + ngữ Nghĩa ViệtCihui cơ ngữ (術語)神機之語句。大明錄曰:「文義俱明者,謂之理。忘言獨契者,謂之機。」山菴雜錄曰:「機語相投容入室。」☸