機趣 jī qù · ki thú Hán Việt: ki thú · Pinyin: jī qù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 趣 (thú)Pinyinjī qùHán Việtki thúCấu tạo機 + 趣 · ki + thú nghĩa thành phần: ki + thú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巧妙自然的風致。明.陳汝元《金蓮記》第七齣:「太極圖中生意好,鳶魚機趣滔滔,淵源夙仰泰山高。」