機踏車
ki đạp xa
Hán Việt: ki đạp xa · Pinyin: jī tà chē
Tổng quan
xe máy (Đài Loan) | viết tắt của 機器腳踏車|机器脚踏车
Nghĩa
Việt
- Cihui xe máy (Đài Loan) | viết tắt của 機器腳踏車|机器脚踏车
Eng
- CC-CEDICT motorcycle (Tw)|abbr. for 機器腳踏車|机器脚踏车[ji1 qi4 jiao3 ta4 che1]
- Cihui motorcycle (Tw); abbr. for 機器腳踏車|机器脚踏车