機辟 jī pì · ki tích Hán Việt: ki tích · Pinyin: jī pì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 辟 (tích)Pinyinjī pìHán Việtki tíchCấu tạo機 + 辟 · ki + tích nghĩa thành phần: ki + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 弓弩或捕捉鳥獸的器具。《墨子.非儒下》:「盜賊將作,若機辟將發也。」《莊子.逍遙遊》:「東西跳梁,不辟高下;中於機辟,死於罔罟。」也作「機臂」。