機速 jī sù · ki tốc Hán Việt: ki tốc · Pinyin: jī sù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 速 (tốc)Pinyinjī sùHán Việtki tốcCấu tạo機 + 速 · ki + tốc nghĩa thành phần: ki + tốc