機鍵 jī jiàn · ki kiện Hán Việt: ki kiện · Pinyin: jī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 鍵 (kiện)Pinyinjī jiànHán Việtki kiệnCấu tạo機 + 鍵 · ki + kiện nghĩa thành phần: ki + kiện