機鏟 ki sạn Hán Việt: ki sạn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 鏟 (sạn)Hán Việtki sạnCấu tạo機 + 鏟 · ki + sạn nghĩa thành phần: ki + sạn Nghĩa EngCihui 機鏟 īchǎn n. mechanical shovel M:¹bǎ