機陷 jī xiàn · ki hãm Hán Việt: ki hãm · Pinyin: jī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 陷 (hãm)Pinyinjī xiànHán Việtki hãmCấu tạo機 + 陷 · ki + hãm nghĩa thành phần: ki + hãm