機電

jī diàn ki điện

Hán Việt: ki điện · Pinyin: jī diàn

Tổng quan

thiết bị máy móc và phát điện | điện cơ

Cấu tạo: (ki) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị máy móc và phát điện | điện cơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指機械和電機的統稱。如:「機電科」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机械和电力设备的统称~产品。

Eng

  • CC-CEDICT machinery and power-generating equipment|electromechanical
  • Cihui machinery and power-generating equipment; electromechanical