橡子

xiàng zǐtượng tử

Hán Việt: tượng tử · Pinyin: xiàng zǐ

Tổng quan

hạt sồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即橡栗。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả sồi
  • Tần suất từ quả đấu; quả đầu; (thực vật học) quả đầu; hạt sồi
  • Biên soạn 橡子 iàngzǐ n. acorn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即橡栗。
  • Kaggle Zh-Vi acorn

Eng

  • Cihui acorn
  • Tần suất từ 橡子 iàngzǐ n. acorn

Đức

  • Handedict Eichel (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡子面 · 橡子面儿 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄