橡斗

xiàng dòu tượng đẩu

Hán Việt: tượng đẩu · Pinyin: xiàng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。殼斗科麻櫟屬,落葉喬木。樹皮灰褐色,深裂。葉長橢圓形披針狀,春開黃褐色花,雄花排成細長下垂柔荑花序,雌花單生或為二至多朵花之穗狀花序。堅果球形。殼斗有鱗片,煮汁可做染料,果實及殼皆可做藥用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即橡栗。也指橡实的壳斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即橡栗。也指橡实的壳斗。