橡慄
tượng lật
Hán Việt: tượng lật · Pinyin: xiàng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栎树的果实‖淀粉,可食,味苦。也叫橡实﹑橡子﹑橡果。
- Tân Hoa Tự Điển 1.栎树的果实‖淀粉,可食,味苦。也叫橡实﹑橡子﹑橡果。
Eng
- Cihui 橡栗 xiànglì n. <bot.> 1. a kind of oak 2. oak chestnuts