橡樹
tượng thụ
Hán Việt: tượng thụ · Pinyin: xiàng shù
Tổng quan
cây sồi
Nghĩa
Việt
- Cihui cây sồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。殼斗科麻櫟屬,共約一百餘種,依木材顏色可分為紅橡、白橡兩大類。葉芽外有許多堅硬的鱗片保護。堅果稱為橡實或橡斗。木材可做家具、地板、枕木。某些樹皮可提煉單寧,或做木塞。多分布於北半球溫帶地區。參見「橡斗」條。
Eng
- CC-CEDICT oak
- Cihui oak