橡漿 tượng tương Hán Việt: tượng tương Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 漿 (tương)Hán Việttượng tươngCấu tạo橡 + 漿 · tượng + tương nghĩa thành phần: tượng + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自天然橡樹之樹皮割破取出的白色乳汁。可製皮球、輪胎、絕緣品等橡膠製品。EngCihui 橡漿 iàngjiāng n. rubber latex