橡皮

xiàng pítượng bì

Hán Việt: tượng bì · Pinyin: xiàng pí

Tổng quan

cao su lưu hoá.; cái tẩy; cục gôm; cục tẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.硫化橡胶的通称。 2.以橡胶或其他材料制成的文具,能擦掉石墨或墨水的痕迹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.橡膠樹樹幹的乳狀物質,乾涸後呈黃色彈性的軟塊。也稱為「橡膠」、「樹膠」。 2.用來擦掉筆跡的文具。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao su
  • Cihui LT:塊
  • Cihui 块
  • Tần suất từ cao su , cục tẩy , LT:塊, 块; cao su; tẩy chì; cục gôm; cái tẩy; chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính cao su ((cũng) india,rubber), cái tẩy, (số nhiều) ủng cao su, người xoa bóp, khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát, (định ngữ) bằng cao su, tráng cao su, bọc bằng cao su, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò; 1. cao su lưu hoá. 2. cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; cao su lưu hoá; cái tẩy; cục gôm; cục tẩy
  • Biên soạn 橡皮 xiàngpí* n. 1. rubber 2. eraser M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.橡膠樹樹幹的乳狀物質,乾涸後呈黃色彈性的軟塊。也稱為「橡膠」、「樹膠」。 2.用來擦掉筆跡的文具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.硫化橡胶的通称。 2.以橡胶或其他材料制成的文具,能擦掉石墨或墨水的痕迹。
  • Kaggle Zh-Vi gum

Eng

  • Cihui rubber; an eraser; 块
  • Tần suất từ 橡皮 xiàngpí* n. 1. rubber 2. eraser M:²kuài

Đức

  • Handedict Gummi

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树 · 橡皮樹 · 橡皮泥 · 橡皮球 · 橡皮筋