橡膠圈 xiàng jiāo quān · tượng giao quyển Hán Việt: tượng giao quyển · Pinyin: xiàng jiāo quān Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 圈 (quyển)Pinyinxiàng jiāo quānHán Việttượng giao quyểnCấu tạo橡 + 膠 + 圈 · tượng + giao + quyển nghĩa thành phần: tượng + giao + quyển