橡膠套 tượng giao sáo Hán Việt: tượng giao sáo Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 套 (sáo)Hán Việttượng giao sáoCấu tạo橡 + 膠 + 套 · tượng + giao + sáo nghĩa thành phần: tượng + giao + sáo Nghĩa EngCihui 橡膠套 iàngjiāotào n. rubber sheath