橡胶草

xiàng jiāo cǎotượng giao thảo

Hán Việt: tượng giao thảo · Pinyin: xiàng jiāo cǎo

Tổng quan

cỏ cao su

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多年生草本植物。喜冷凉气候,根部所含的胶质能制橡胶。我国新疆一带陶孕东北﹑华北﹑西北等地有栽培。

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ cao su
  • VietPhrases cỏ cao su
  • Tần suất từ cỏ cao su
  • Biên soạn 橡膠草 iàngjiāocǎo n. <bot.> Russian dandelion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。喜冷凉气候,根部所含的胶质能制橡胶。我国新疆一带陶孕东北﹑华北﹑西北等地有栽培。

Eng

  • Cihui 橡膠草 iàngjiāocǎo n. <bot.> Russian dandelion
  • Tần suất từ 橡膠草 iàngjiāocǎo n. <bot.> Russian dandelion

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶树 · 橡膠草 · 橡胶 · 橡胶似的 · 橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶清洁器