橡膠輪胎 xiàng jiāo lún tāi · tượng giao luân thai Hán Việt: tượng giao luân thai · Pinyin: xiàng jiāo lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinxiàng jiāo lún tāiHán Việttượng giao luân thaiCấu tạo橡 + 膠 + 輪 + 胎 · tượng + giao + luân + thai nghĩa thành phần: tượng + giao + luân + thai