橡艾 xiàng ài · tượng ngải Hán Việt: tượng ngải · Pinyin: xiàng ài Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 艾 (ngải)Pinyinxiàng àiHán Việttượng ngảiCấu tạo橡 + 艾 · tượng + ngải nghĩa thành phần: tượng + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橡,橡栗。艾,野蒿。借指粗粝之食。Tân Hoa Tự Điển 1.橡,橡栗。艾,野蒿。借指粗粝之食。