橧巢 tăng sào Hán Việt: tăng sào Tổng quan Cấu tạo: 橧 (tăng) + 巢 (sào)Hán Việttăng sàoCấu tạo橧 + 巢 · tăng + sào nghĩa thành phần: tăng + sào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時用柴木在樹上所築成像鳥巢一樣的住所。《禮記.禮運》:「昔者先王未有宮室,冬則居營窟,夏則居橧巢。」也作「榛巢」、「曾巢」。