橫亂 héng luàn · hoành loạn Hán Việt: hoành loạn · Pinyin: héng luàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 亂 (loạn)Pinyinhéng luànHán Việthoành loạnCấu tạo橫 + 亂 · hoành + loạn nghĩa thành phần: hoành + loạn