橫兒 hoành nhi Hán Việt: hoành nhi Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 兒 (nhi)Hán Việthoành nhiCấu tạo橫 + 兒 · hoành + nhi nghĩa thành phần: hoành + nhi Nghĩa EngCihui 橫兒 éngr n. 1. horizontal stroke 2. horizontal scroll/picture M:¹⁰fú