橫切鋸 hoành thiết cứ Hán Việt: hoành thiết cứ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 切 (thiết) + 鋸 (cứ)Hán Việthoành thiết cứCấu tạo橫 + 切 + 鋸 · hoành + thiết + cứ nghĩa thành phần: hoành + thiết + cứ Nghĩa EngCihui 橫切鋸 éngqiējù n. crosscut (saw) M:ge/¹miàn