横劲 hoành kính Hán Việt: hoành kính Tổng quan Cấu tạo: 横 (hoành) + 劲 (kính)Hán Việthoành kínhCấu tạo横 + 劲 · hoành + kính nghĩa thành phần: hoành + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 決心、狠勁。《紅樓夢》第三五回:「你要有這個橫勁,那龍也下蛋了。」《兒女英雄傳》第二一回:「他就怎麼吃下去了,你看他有多大橫勁。」