橫動 héng dòng · hoành động Hán Việt: hoành động · Pinyin: héng dòng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 動 (động)Pinyinhéng dòngHán Việthoành độngCấu tạo橫 + 動 · hoành + động nghĩa thành phần: hoành + động