橫匾
hoành biển
Hán Việt: hoành biển · Pinyin: héng biǎn
Tổng quan
bức hoành phi (để khắc chữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bức hoành phi (để khắc chữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橫掛的匾額。如:「寺院門上掛著字體古樸的橫匾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横的匾额。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横的匾额。
Eng
- CC-CEDICT horizontal tablet (for an inscription)
- Cihui horizontal tablet (for an inscription)