橫印 hoành ấn Hán Việt: hoành ấn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 印 (ấn)Hán Việthoành ấnCấu tạo橫 + 印 · hoành + ấn nghĩa thành phần: hoành + ấn Nghĩa EngCihui 橫印 éngyìn n. horizontal printing