橫唐 héng táng · hoành đường Hán Việt: hoành đường · Pinyin: héng táng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 唐 (đường)Pinyinhéng tángHán Việthoành đườngCấu tạo橫 + 唐 · hoành + đường nghĩa thành phần: hoành + đường