橫坐 héng zuò · hoành tọa Hán Việt: hoành tọa · Pinyin: héng zuò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 坐 (tọa)Pinyinhéng zuòHán Việthoành tọaCấu tạo橫 + 坐 · hoành + tọa nghĩa thành phần: hoành + tọa