橫堵 héng dǔ · hoành đổ Hán Việt: hoành đổ · Pinyin: héng dǔ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 堵 (đổ)Pinyinhéng dǔHán Việthoành đổCấu tạo橫 + 堵 · hoành + đổ nghĩa thành phần: hoành + đổ