橫塘 héng táng · hoành đường Hán Việt: hoành đường · Pinyin: héng táng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 塘 (đường)Pinyinhéng tángHán Việthoành đườngCấu tạo橫 + 塘 · hoành + đường nghĩa thành phần: hoành + đường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.三國吳時所興建的古堤,在今南京市西南,秦淮河南岸。 2.泛指水塘、池塘。唐.溫庭筠〈池塘七夕〉詩:「萬家砧杵三篙水,一夕橫塘似舊遊。」