橫塾 héng shú · hoành thục Hán Việt: hoành thục · Pinyin: héng shú Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 塾 (thục)Pinyinhéng shúHán Việthoành thụcCấu tạo橫 + 塾 · hoành + thục nghĩa thành phần: hoành + thục