橫夭

héng yāo hoành yêu

Hán Việt: hoành yêu · Pinyin: héng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (yêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭遇意外而短命早死。《三國演義》第五一回:「周瑜孺子,料必橫夭,再不敢正覷我兵!」

Eng

  • Cihui 橫夭 èngyāo n. an unnatural death