橫川 héng chuān·hoành xuyên Hán Việt: hoành xuyên · Pinyin: héng chuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.数字三的隐语。"三"字,横则为川。 Cấu tạo: 橫 (hoành) + 川 (xuyên)Pinyinhéng chuānHán Việthoành xuyênCấu tạo橫 + 川 · hoành + xuyên nghĩa thành phần: hoành + xuyên Nghĩa otherNguồn khác Như Củng Từ liên quan Gần nghĩa川黨 · 川军 · 川劇 · 川外 · 川崎 · 川普 · 川木 · 川匯