橫川 héng chuān · hoành xuyên Hán Việt: hoành xuyên · Pinyin: héng chuān Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 川 (xuyên)Pinyinhéng chuānHán Việthoành xuyênCấu tạo橫 + 川 · hoành + xuyên nghĩa thành phần: hoành + xuyên Nghĩa ViệtCihui HOÀNH XUYÊN Hiệu của Thiền sư Như Củng đời Tống mạt Nguyên sơ. X. Như Củng.