橫巴 héng bā · hoành ba Hán Việt: hoành ba · Pinyin: héng bā Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 巴 (ba)Pinyinhéng bāHán Việthoành baCấu tạo橫 + 巴 · hoành + ba nghĩa thành phần: hoành + ba Nghĩa EngCihui 橫巴 éngba v. <topo.> walk sideways